Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争端爭端

zhēng duān

争端 là gì?

争端 [zhēng duān] có nghĩa là tranh chấp; tranh cãi; xung đột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争端 trong tiếng Việt

  1. tranh chấp
  2. tranh cãi
  3. xung đột

Cách đọc và ghi nhớ 争端

争端 được đọc là zhēng duān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tranh chấp; tranh cãi; xung đột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan