斗争
một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến
một cuộc đấu tranh; chiến đấu; trận chiến
斗争 thường mang nghĩa “một cuộc đấu tranh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 斗争 cùng cụm 阶级斗争 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đấu tranh giai cấp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đấu tranh quyền lực
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính quyết liệt; tính chất chiến đấu
›斗智dòu zhìtrận chiến trí tuệ
›斗批改dòu pī gǎiđấu tranh, phê bình và cải tạo (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)
›斗志昂扬dòu zhì áng yángtinh thần chiến đấu cao
›斗志dòu zhìý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu
›斗私批修dòu sī pī xiūđấu tranh tư lợi và phê phán chủ nghĩa xét lại (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)
›斗牛dòu niúđấu bò
›斗牛士dòu niú shìngười đấu bò; đấu sĩ bò tót
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.