Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争论爭論

zhēng lùn

争论 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争论 trong tiếng Việt

tranh luận; thảo luận; đấu tranh; lập luận; sự tranh cãi; tranh chấp; LT:次[ci4],場|场[chang3]

Tra từ liên quan