Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争分夺秒爭分奪秒

zhēng fēn duó miǎo

争分夺秒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争分夺秒 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian; tận dụng từng giây từng phút

Tra từ liên quan