Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lín

临 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临 trong tiếng Việt

đối mặt; nhìn ra; đến; tức (sắp) làm gì; ngay trước khi

Tra từ liên quan