玩
biến thể của 玩[wan2]; cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
biến thể của 玩[wan2]; cách phát âm ở Đài Loan: [wan4]
玩 thường mang nghĩa “chơi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 玩 cùng cụm 玩家 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người chơi (trò chơi)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đồ chơi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nói đùa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.vui vẻ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lừa dối; không có; biến thể cũ của 網|网[wang3]
›瓮wèngbiến thể của 甕|瓮[weng4]
›吻wěnbiến thể của 吻[wen3]
›翁wēngông lão; cha; bố vợ; lông cổ của chim (cách dùng cũ)
›罻wèilưới bắt chim
›罓wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
›罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
›闻wénnghe; tin tức; nổi tiếng; nổi danh; danh tiếng; tên tuổi; ngửi; ngửi thấy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.