Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩伴

wán bàn

玩伴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩伴 trong tiếng Việt

bạn chơi

Tra từ liên quan