Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩偶

wán ǒu

玩偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩偶 trong tiếng Việt

tượng đồ chơi; nhân vật hành động; thú nhồi bông; búp bê; (ví) đồ chơi của ai đó

Tra từ liên quan