Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异动異動

yì dòng

异动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异动 trong tiếng Việt

thay đổi; biến đổi; thay đổi bất thường; động thái bất thường

Tra từ liên quan