异动異動 yì dòng 异动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 异动 trong tiếng Việt thay đổi; biến đổi; thay đổi bất thường; động thái bất thường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan