异事異事
异事 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 异事 trong tiếng Việt
điều khác; một việc riêng; không phải cùng một việc; công việc khác nhau (không phải đồng nghiệp); một điều đáng chú ý; điều đặc biệt; một điều kỳ lạ; điều gì đó lạ lùng hoặc không thể hiểu được