Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异事異事

yì shì

异事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异事 trong tiếng Việt

điều khác; một việc riêng; không phải cùng một việc; công việc khác nhau (không phải đồng nghiệp); một điều đáng chú ý; điều đặc biệt; một điều kỳ lạ; điều gì đó lạ lùng hoặc không thể hiểu được

Tra từ liên quan