Kết quả tra từ “异常”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异常yì cháng
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
骨髓增生异常综合征gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng
hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
重力异常zhòng lì yì cháng
dị thường trọng lực (địa chất)
磁异常cí yì cháng
dị thường từ tính (địa chất)
基因染色体异常jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng
bất thường nhiễm sắc thể di truyền