异心 là gì?
异心 [yì xīn] có nghĩa là bất trung; không trung thành.
Nghĩa của từ 异心 trong tiếng Việt
- bất trung
- không trung thành
Cách đọc và ghi nhớ 异心
异心 được đọc là yì xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất trung; không trung thành”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .