活好
sống (cuộc đời) tốt; (tiếng lóng) giỏi trên giường
sống (cuộc đời) tốt; (tiếng lóng) giỏi trên giường
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bạn tốt; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
›海扁hǎi biǎn(tiếng lóng) đánh ai đó
›后庭hòu tíngsân sau; hậu cung; (tiếng lóng) hậu môn
›花花肠子huā huā cháng zi(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
›行语háng yǔtiếng lóng; biệt ngữ; thuật ngữ; ngôn ngữ chuyên ngành; ngôn ngữ hội nhóm
›夯hāngđầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot
›嗨药hāi yào(tiếng lóng) phê thuốc; thuốc giải trí
›喝茫hē máng(tiếng lóng) say rượu (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.