花花肠子
(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếng lóng; biệt ngữ; thuật ngữ; ngôn ngữ chuyên ngành; ngôn ngữ hội nhóm
›海扁hǎi biǎn(tiếng lóng) đánh ai đó
›活好huó hǎosống (cuộc đời) tốt; (tiếng lóng) giỏi trên giường
›黑子hēi zi(tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha
›黑话hēi huàtiếng lóng; ngôn ngữ bí mật của kẻ xấu; lời nói ác ý
›后庭hòu tíngsân sau; hậu cung; (tiếng lóng) hậu môn
›好朋友hǎo péng youbạn tốt; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
›夯hāngđầm; nện; dụng cụ đầm; cái đầm; (tiếng lóng) phổ biến; hot
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.