Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活套

huó tào

活套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活套 trong tiếng Việt

thòng lọng; nút chạy

Tra từ liên quan