好朋友
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
好朋友
bạn tốt; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
Giản thể好朋友
Phồn thể好朋友
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng