干活儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干活儿
làm việc nặng, lao động
Giản thể干活儿
Phồn thể干活儿
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi