日朝 Rì Cháo 日朝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日朝 trong tiếng Việt Nhật Bản và Triều Tiên (đặc biệt là Triều Tiên Bắc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan