Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日本天皇

Rì běn tiān huáng

日本天皇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日本天皇 trong tiếng Việt

Thiên hoàng Nhật Bản

Tra từ liên quan