带兵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
带兵
dẫn dắt quân đội
Giản thể带兵
Phồn thể帶兵
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng