交给
交给
giao cho…
Giản thể交给
Phồn thể交给
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
giao cho…
giao cho…
交给 đọc là jiāo gěi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “giao cho…”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .