带走
mang đi; đưa đi
mang đi; đưa đi
带走 thường mang nghĩa “mang đi; đưa đi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 带走, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đưa cho; cung cấp cho; mang đến; đem đến
›带菌者dài jūn zhěngười mang mầm bệnh không triệu chứng
›带电粒子dài diàn lì zǐhạt mang điện
›带路dài lùdẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy
›带路人dài lù rénngười dẫn đường; (ví) người hướng dẫn
›带调dài diàocó dấu thanh
›带过dài guòchỉ chú ý qua loa đến việc gì đó; coi việc gì đó không quá quan trọng
›带薪休假dài xīn xiū jiànghỉ phép có lương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.