Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带感帶感

dài gǎn

带感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带感 trong tiếng Việt

(từ mới) (về phim, bài hát, v.v.) cảm động; chạm đến; tác động; (về người, đặc biệt là phụ nữ) quyến rũ; ngầu

Tra từ liên quan