Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带刺帶刺

dài cì

带刺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带刺 trong tiếng Việt

có gai; (ví dụ) châm chọc; mỉa mai

Tra từ liên quan