带领
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
带领
dẫn dắt, dìu dẳt, lãnh đao
Giản thể带领
Phồn thể带领
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi