Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带有帶有

dài yǒu

带有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带有 trong tiếng Việt

có như một đặc điểm hoặc tính chất; có một yếu tố của (tự tin, ngọt ngào, ác ý, v.v.); mang (mầm bệnh, hàm ý, v.v.)

Tra từ liên quan