Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带原者帶原者

dài yuán zhě

带原者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带原者 trong tiếng Việt

người mang mầm bệnh

Tra từ liên quan