吃
biến thể của 吃[chi1]
biến thể của 吃[chi1]
吃 thường mang nghĩa “Ăn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 吃 cùng cụm 吃饭 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữBạn ăn cơm chưa?
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
dùng bữa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bị giật mình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ngon; ngon miệng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đồ ăn vặt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể cũ của 餐[can1]
›喘chuǎnthở dốc; thở hổn hển; hen suyễn
›喳chādùng trong 喳喳[cha1 cha5]
›嗔chēntức giận với; không hài lòng và khó chịu
›嗤chīcười nhạo; chế giễu; chế nhạo; nhạo báng
›嘈cáonáo nhiệt; huyên náo; ồn ào
›啜chuò(văn học) uống; nhấp nháp; nức nở
›啐cuìnhổ nước bọt; (từ tượng thanh) xì!; (cổ) nhấp một chút
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.