吃惊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吃惊
giật mình, kinh ngạc
Giản thể吃惊
Phồn thể吃惊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi