啐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
啐
nhổ nước bọt; (từ tượng thanh) xì!; (cổ) nhấp một chút
Giản thể啐
Phồn thể啐
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng