Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再衰三竭

zài shuāi sān jié

再衰三竭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再衰三竭 trong tiếng Việt

suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng; sắp sụp đổ

Tra từ liên quan