Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静候靜候

jìng hòu

静候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静候 trong tiếng Việt

lẳng lặng chờ đợi

Tra từ liên quan