Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静脉注射靜脈注射

jìng mài zhù shè

静脉注射 là gì?

静脉注射 [jìng mài zhù shè] có nghĩa là tiêm tĩnh mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静脉注射 trong tiếng Việt

tiêm tĩnh mạch

Cách đọc và ghi nhớ 静脉注射

静脉注射 được đọc là jìng mài zhù shè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiêm tĩnh mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan