Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走来回走來回

zǒu lái huí

走来回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走来回 trong tiếng Việt

  1. thực hiện một chuyến đi khứ hồi
  2. một hành trình quay về
Tra từ liên quan