Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
出发

出发

chūfā

xuất phát

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể出发
Phồn thể出发
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 出发 trong tiếng Việt

xuất phát

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

出发 đọc là chūfā, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “xuất phát”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề