北
北
Bắc
Giản thể北
Phồn thể北
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Bắc
Bắc
北 đọc là běi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Bắc”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我的后背很疼。
Đằng sau lưng tôi rất đau.