深厚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
深厚
nồng hậu, nồng nàn
Giản thể深厚
Phồn thể深厚
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi