测
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
测
đo đạc, suy đoán, kiểm nghiệm
Giản thể测
Phồn thể测
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi