Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深信不疑

shēn xìn bù yí

深信不疑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深信不疑 trong tiếng Việt

tin tưởng vững chắc không chút nghi ngờ (thành ngữ); chắc chắn tuyệt đối về điều gì đó

Tra từ liên quan