Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深不见底深不見底

shēn bù jiàn dǐ

深不见底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深不见底 trong tiếng Việt

sâu không thấy đáy; không giới hạn

Tra từ liên quan