Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “接近”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
接近jiē jìn

tiếp cận; đến gần

Cụm từ
难于接近nán yú jiē jìn

(về người) khó tiếp cận; khó gần gũi

Cụm từ
易接近yì jiē jìn

dễ tiếp cận

Cụm từ