所
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
所
chỗ, nơi, ngôi, nhà, gian
Giản thể所
Phồn thể所
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi