Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
piāo

trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ; tự mãn; phù phiếm; yếu; lung lay; lảo đảo

Từ vựng
飘举
piāo jǔ

nhảy múa; bay trong gió

Cụm từ
飘动
piāo dòng

trôi; nổi

Cụm từ
飘卷
piāo juǎn

phất phới

Cụm từ
飘尘
piāo chén

bụi bay; hạt trong không khí

Cụm từ
飘带
piāo dài

dải lụa; cờ đuôi nheo

Cụm từ
飘忽
piāo hū

chuyển động nhanh; nhanh nhẹn; đu đưa

Cụm từ
飘扬
piāo yáng

vẫy; phấp phới; bay

Cụm từ
飘拂
piāo fú

bay phất phơ

Cụm từ
飘摇
piāo yáo

trôi trong gió; lung lay; lảo đảo; không ổn định

Cụm từ
飘散
piāo sàn

thoảng qua (trong không khí); trôi dạt

Cụm từ
飘泊
piāo bó

biến thể của 漂泊[piao1 bo2]

Cụm từ
飘洋
piāo yáng

xem 漂洋[piao1 yang2]

Cụm từ
飘洒
piāo sǎ

tao nhã; duyên dáng; lưu loát và thanh lịch (thư pháp)

Cụm từ
飘流
piāo liú

biến thể của 漂流[piao1 liu2]

Cụm từ
飘浮
piāo fú

trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮

Cụm từ
飘海
piāo hǎi

đi ra nước ngoài

Cụm từ
飘渺
piāo miǎo

mơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ

Cụm từ
飘然
piāo rán

bay bổng trong không trung; nhanh nhẹn; thanh thoát; nhẹ nhàng và thư thái

Cụm từ
飘移
piāo yí

trôi dạt

Cụm từ
飘缈
piāo miǎo

biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]

Cụm từ
飘舞
piāo wǔ

bay lên; nhảy múa trong không trung (bông tuyết, cánh hoa, v.v.)

Cụm từ
飘荡
piāo dàng

trôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng; lung lay trong gió

Cụm từ
飘落
piāo luò

rơi xuống; từ từ rơi (bông tuyết, lá, v.v.)

Cụm từ