Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘泊飄泊

piāo bó

飘泊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘泊 trong tiếng Việt

biến thể của 漂泊[piao1 bo2]

Tra từ liên quan