Kết quả cho “走私”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buôn lậu; có quan hệ tình ái bất chính
sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu
hàng buôn lậu
phản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buôn lậu; có quan hệ tình ái bất chính
sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu
hàng buôn lậu
phản đối buôn lậu; chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)