Kết quả cho “西施”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3], được vua Câu Tiễn 勾踐|勾践[Gou1 Jian4] nước Việt dâng cho vua nước Ngô…
chó shih tzu (giống chó)
người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường (Đài Loan)
nghĩa đen: trong mắt người yêu xuất hiện Tây Thi 西施[Xi1 shi1] (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình
Trong mắt người tình, có Tây Thi (thành ngữ). Vẻ đẹp nằm ở mắt kẻ si tình