Kết quả cho “蚂蚱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(phương ngữ) châu chấu; cào cào
nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
nghĩa đen: châu chấu buộc cùng một sợi dây (thành ngữ); nghĩa bóng: người cùng hội cùng thuyền trong hoàn cảnh tốt hay xấu; người cùng thành công hoặc thất bại với nhau
xem 一條繩上的螞蚱|一条绳上的蚂蚱[yi1 tiao2 sheng2 shang4 de5 ma4 zha5]