Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “航空”

Tìm thấy 54 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
航空háng kōng

hàng không

Cụm từ
航空邮简háng kōng yóu jiǎn

thư gửi hàng không

Cụm từ
航空邮件háng kōng yóu jiàn

thư hàng không

Cụm từ
航空运单háng kōng yùn dān

Vận đơn hàng không (AWB)

Cụm từ
航空术háng kōng shù

hàng không học

Cụm từ
航空航天局háng kōng háng tiān jú

cơ quan hàng không và vũ trụ

Cụm từ
航空自卫队háng kōng zì wèi duì

lực lượng phòng vệ trên không

Cụm từ
航空线háng kōng xiàn

tuyến đường hàng không; đường bay

Cụm từ
航空站háng kōng zhàn

nhà ga hàng không

Cụm từ
航空港háng kōng gǎng

sân bay

Cụm từ
航空母舰战斗群háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún

nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu

Cụm từ
航空母舰háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay (LT:艘[sou1]); (cách nói thông tục) (phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi)

Khẩu ngữ
航空业háng kōng yè

ngành công nghiệp hàng không

Cụm từ
航空局háng kōng jú

cơ quan hàng không

Cụm từ
航空学háng kōng xué

khoa học hàng không

Cụm từ
航空器háng kōng qì

phương tiện hàng không

Cụm từ
航空公司háng kōng gōng sī

hãng hàng không; LT:家[jia1]

Cụm từ
航空信háng kōng xìn

thư gửi bằng đường hàng không

Cụm từ
航空事业háng kōng shì yè

ngành công nghiệp hàng không

Cụm từ
韩亚航空Hán yà Háng kōng

Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc

Cụm từ
阿联酋航空Ā lián qiú Háng kōng

Hãng hàng không Emirates

Cụm từ
长荣航空Cháng róng Háng kōng

EVA Air, hãng hàng không quốc tế Đài Loan

Cụm từ
达美航空Dá měi Háng kōng

Delta Air Lines, Inc., hãng hàng không có trụ sở ở Atlanta, Georgia

Cụm từ
西北航空公司Xī běi Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
荷兰皇家航空Hé lán Huáng jiā Háng kōng

Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM

Cụm từ
美国航空公司Měi guó Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
美国航空Měi guó Háng kōng

Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
美国联邦航空局Měi guó Lián bāng Háng kōng jú

Cục Hàng không Liên bang (FAA)

Cụm từ
美国国家航空航天局Měi guó Guó jiā Háng kōng Háng tiān jú

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia, cơ quan của chính phủ Mỹ

Cụm từ
美国国家航天航空局Měi guó Guó jiā Háng tiān Háng kōng jú

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA

Cụm từ
港龙航空Gǎng lóng Háng kōng

Hãng hàng không Hong Kong Dragon (hoạt động dưới tên Dragonair), hãng hàng không quốc tế có trụ sở tại Hong Kong

Cụm từ
法国航空公司Fǎ guó Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không Air France

Cụm từ
法国航空Fǎ guó Háng kōng

Hãng hàng không Air France

Cụm từ
核动力航空母舰hé dòng lì háng kōng mǔ jiàn

tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân

Cụm từ
东方航空Dōng fāng Háng kōng

Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc

Cụm từ
日本航空Rì běn Háng kōng

Hãng hàng không Nhật Bản (JAL)

Cụm từ
捷达航空货运Jié dá Háng kōng Huò yùn

Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)

Cụm từ
德国汉莎航空公司Dé guó Hàn shā Háng kōng Gōng sī

Deutsche Lufthansa AG

Cụm từ
大韩航空Dà hán Háng kōng

Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc

Cụm từ
国际航空运输协会Guó jì Háng kōng Yùn shū Xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)

Cụm từ
国际航空联合会Guó jì Háng kōng Lián hé huì

Fédération Aéronautique Internationale (FAI), tổ chức thế giới về tàu lượn và thể thao hàng không

Cụm từ
国泰航空Guó tài Háng kōng

Hãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong

Cụm từ
国家航空公司guó jiā háng kōng gōng sī

hãng hàng không quốc gia

Cụm từ
印度航空公司Yìn dù háng kōng gōng sī

hãng hàng không Air India

Cụm từ
北欧航空公司Běi Ōu Háng kōng Gōng sī

Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)

Cụm từ
北京航空航天大学Běi jīng Háng kōng Háng tiān Dà xué

Đại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh

Cụm từ
北京航空学院Běi jīng Háng kōng Xué yuàn

Học viện Hàng không Bắc Kinh (viết tắt thành 北航院)

Viết tắt
中华航空公司Zhōng huá Háng kōng Gōng sī

Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan); viết tắt là 華航|华航[Hua2 hang2]

Viết tắt
中国航空运输协会Zhōng guó Háng kōng Yùn shū Xié huì

Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

Cụm từ
中国航空工业公司Zhōng guó Háng kōng Gōng yè Gōng sī

Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)

Cụm từ
中国联合航空Zhōng guó Lián hé Háng kōng

Hãng hàng không China United Airlines

Cụm từ
中国民用航空局Zhōng guó Mín yòng Háng kōng jú

Cục Hàng không Dân dụng Trung Quốc (CAAC)

Cụm từ
中国东方航空Zhōng guó Dōng fāng Háng kōng

Hãng hàng không China Eastern

Cụm từ
中国国际航空公司Zhōng guó Guó jì Háng kōng Gōng sī

Hãng Hàng không Air China

Cụm từ