Kết quả cho “航空”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hàng không
ngành công nghiệp hàng không
thư gửi bằng đường hàng không
phương tiện hàng không
khoa học hàng không
cơ quan hàng không
hàng không học
sân bay
nhà ga hàng không
tuyến đường hàng không; đường bay
ngành công nghiệp hàng không
hãng hàng không; LT:家[jia1]
tàu sân bay (LT:艘[sou1]); (cách nói thông tục) (phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi)
Vận đơn hàng không (AWB)
thư hàng không
thư gửi hàng không
lực lượng phòng vệ trên không
cơ quan hàng không và vũ trụ
nhóm tiên phong trên tàu sân bay; nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu
Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc
Hãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong
Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc
Hãng hàng không Nhật Bản (JAL)
Hãng hàng không Air France