Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空母舰航空母艦

háng kōng mǔ jiàn

航空母舰 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 航空母舰 trong tiếng Việt

  1. tàu sân bay (LT:艘[sou1])
  2. (cách nói thông tục) (phép ẩn dụ cho thứ gì đó khổng lồ, như cá voi)
Tra từ liên quan