Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空术航空術

háng kōng shù

航空术 là gì?

航空术 [háng kōng shù] có nghĩa là hàng không học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航空术 trong tiếng Việt

hàng không học

Cách đọc và ghi nhớ 航空术

航空术 được đọc là háng kōng shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng không học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan